Đang hoạt động
Nhà máy Phúc Thọ
Hà Nội
- Địa chỉ
- [待补] Địa chỉ nhà máy Phúc Thọ
- Diện tích
- [待补] Diện tích nhà máy Phúc Thọ
- Số dây chuyền
- [待补] Số dây chuyền nhà máy Phúc Thọ
- Nhóm sản phẩm chính
- [待补] Nhóm sản phẩm của nhà máy Phúc Thọ
Trang này cho biết sản phẩm VELA được làm ở đâu và như thế nào: 2 nhà máy đang sản xuất và 1 nhà máy đang xây dựng, chứng nhận ISO 22000:2018, 12 bước làm bánh mì gối, cách đọc thành phần và cơ sở của hạn sử dụng.
Thông tin tính đến 10/2026.
Trên trang này
Nhà máy
Hiện có 2 nhà máy đang sản xuất tại Phúc Thọ (Hà Nội) và Đồng Nai (Tam Phước). Nhà máy Ninh Bình đang được xây dựng.
Đang hoạt động
Hà Nội
Đang hoạt động
Đồng Nai
Đang xây dựng
Ninh Bình
Chứng nhận
VELA đã được cấp chứng nhận ISO 22000:2018.
ISO 22000 là tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý an toàn thực phẩm. Tiêu chuẩn yêu cầu doanh nghiệp nhận diện mối nguy ở từng công đoạn, đặt biện pháp kiểm soát và lưu hồ sơ để có thể truy xuất khi cần.
Mục này chỉ liệt kê chứng nhận VELA đã được cấp. Chứng nhận mới sẽ được bổ sung khi có giấy chứng nhận chính thức.
Đã được cấp
Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm
Quy trình sản xuất
Lấy bánh mì gối cắt lát làm ví dụ, 12 bước dưới đây đi theo một mẻ bánh từ lúc nguyên liệu được nhập kho đến khi thùng hàng rời xưởng, kèm mục đích của từng công đoạn.
Các dòng bánh khác có thể khác ở bước tạo hình, làm nhân và đóng gói.
Giai đoạn 1 · Bước 01–03
Nguyên liệu được kiểm tra, cân theo công thức rồi nhào thành khối bột mịn.
Bột mì, men và các nguyên liệu khác được kiểm tra khi nhận hàng. Đây là chốt đầu tiên, nhằm giữ nguyên liệu không đạt yêu cầu ở ngoài dây chuyền sản xuất.
Tiêu chí tiếp nhận nguyên liệu [待补] Tiêu chí kiểm tra khi tiếp nhận nguyên liệu
Nguyên liệu được cân theo công thức của từng sản phẩm trước khi phối trộn. Cân đúng tỉ lệ giúp các mẻ bánh đồng đều về hương vị và độ mềm.
Bột được nhào cùng nước và các nguyên liệu khác cho đến khi mịn và dẻo. Khi nhào, bột hình thành mạng gluten, phần khung giữ hơi giúp bánh nở xốp.
Giai đoạn 2 · Bước 04–06
Khối bột được ủ cho nở, chia thành phần đều nhau và cuộn thành hình ổ bánh.
Khối bột được ủ để men hoạt động, sinh hơi làm bột nở và tạo mùi thơm của bánh mì. Điều kiện ủ ổn định giúp các mẻ bột nở đều nhau.
Nhiệt độ, độ ẩm và thời gian ủ [待补] Thông số ủ bột lần đầu
Khối bột được chia thành từng phần có khối lượng bằng nhau rồi vê tròn cho bề mặt căng đều. Bước này giúp các ổ bánh đồng nhất về kích thước.
Bột được nghỉ cho mềm lại, sau đó cán mỏng và cuộn thành hình ổ bánh mì gối. Cách cuộn ảnh hưởng đến thớ ruột bánh khi cắt lát.
Giai đoạn 3 · Bước 07–09
Bột trong khuôn được ủ lần hai, nướng chín rồi làm nguội trước khi cắt.
Phần bột đã tạo hình được đặt vào khuôn và ủ thêm một lần cho nở đầy khuôn. Bước này tạo nên chiều cao và độ xốp của ổ bánh.
Bánh được nướng theo chế độ nhiệt riêng của từng sản phẩm. Nhiệt làm chín ruột bánh và tạo lớp vỏ mỏng màu vàng nâu.
Nhiệt độ và thời gian nướng [待补] Thông số nướng theo sản phẩm
Bánh được tách khuôn và làm nguội trước khi cắt. Bánh nguội đều giúp lát cắt gọn và hạn chế hơi nước đọng lại trong bao bì.
Giai đoạn 4 · Bước 10–12
Bánh được cắt lát, đóng gói kín và kiểm tra lần cuối trước khi rời nhà máy.
Ổ bánh được cắt thành các lát dày đều nhau. Lưỡi cắt tiếp xúc trực tiếp với bánh đã nướng chín, nên vệ sinh thiết bị cắt là điểm cần kiểm soát ở bước này.
Bánh được cho vào túi, đóng kín và in ngày sản xuất, hạn sử dụng. Bao bì kín hạn chế bụi, không khí và độ ẩm bên ngoài tiếp xúc với bánh.
Bước kiểm tra cuối nhằm phát hiện gói bánh lỗi hình thức, hở bao bì hoặc in sai thông tin trước khi thành phẩm được xếp thùng và giao đến nhà phân phối.
Hạng mục kiểm tra thành phẩm [待补] Hạng mục và tần suất kiểm tra thành phẩm
Nguyên liệu & phụ gia
Mỗi gói bánh VELA ghi thành phần theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP về nhãn hàng hóa (và các văn bản sửa đổi, bổ sung). Ba điểm dưới đây giúp đọc nhãn nhanh và đúng.
Thành phần được ghi theo thứ tự khối lượng giảm dần. Nguyên liệu đứng đầu danh sách chiếm phần lớn nhất trong sản phẩm.
Phụ gia được ghi bằng tên nhóm chức năng, kèm tên chất hoặc mã số quốc tế INS. Mã INS giúp tra cứu cùng một chất trên nhãn ở mọi quốc gia.
Thành phần có thể gây dị ứng được nêu trên nhãn. Danh sách chất gây dị ứng của từng sản phẩm có trên trang sản phẩm.
Mỗi phụ gia ghi kèm mã INS, công dụng và sản phẩm sử dụng.
| Phụ gia | Mã INS | Công dụng | Sản phẩm sử dụng |
|---|---|---|---|
| [待补] Tên phụ gia 1 | [待补] Mã số INS 1 | [待补] Công dụng của phụ gia 1 | [待补] Sản phẩm có sử dụng phụ gia 1 |
| [待补] Tên phụ gia 2 | [待补] Mã số INS 2 | [待补] Công dụng của phụ gia 2 | [待补] Sản phẩm có sử dụng phụ gia 2 |
Theo Thông tư 24/2019/TT-BYT về phụ gia thực phẩm (và các văn bản sửa đổi, bổ sung), phụ gia chỉ được dùng khi thuộc danh mục cho phép và trong giới hạn quy định. Danh sách đầy đủ theo từng sản phẩm có trên trang sản phẩm và trong hồ sơ tự công bố sản phẩm.
Xem thành phần theo sản phẩmHạn sử dụng
Một gói bánh giữ được chất lượng đến ngày in trên bao bì nhờ công thức, quy trình sản xuất và bao bì cùng phối hợp. Số ngày cụ thể khác nhau theo từng sản phẩm và được ghi trên trang sản phẩm.
Tỉ lệ nước, đường, chất béo và các thành phần khác quyết định độ ẩm của ruột bánh và tốc độ bánh bị khô hay hư. Nếu công thức có phụ gia bảo quản, chất đó phải thuộc danh mục được phép và được ghi trên nhãn.
Nướng chín đều tiêu diệt phần lớn vi sinh vật có trong bột. Các công đoạn sau đó, gồm làm nguội, cắt lát và đóng gói, có nhiệm vụ hạn chế bánh bị nhiễm lại trước khi vào túi.
Túi đóng kín hạn chế bụi, không khí và độ ẩm từ bên ngoài. Khi bao bì còn nguyên và được bảo quản đúng cách, bánh giữ chất lượng đến ngày hạn sử dụng in trên gói.
NSX là ngày sản xuất, HSD là hạn sử dụng. Hai thông tin này được in trên bao bì của mỗi gói bánh.
Vị trí in trên bao bì [待补] Vị trí in NSX và HSD trên bao bì
Xem thành phần, hạn sử dụng và quy cách của từng sản phẩm, hoặc tìm hiểu điều kiện để trở thành nhà phân phối VELA.